HomeEnglish

100 core VietNamese words

Like Tweet Pin it Share Share Email

Sign Up To Our Newsletter !

Hello! Today is Wednesday. It’s sunny day. It’s Winter.

In this post, I will share about 100 core VietNamese words. I researched at: https://www.vietnamesepod101.com/vietnamese-word-lists/?coreX=100

And analysis to topics. Actually, there are 102 words. Both single word and complex words.

  • Time:
  1. Tuần
  2. Năm
  3. Hôm nay
  4. Ngày mai
  5. Ngày hôm qua
  6. Giây
  7. Giờ
  8. Phút
  9. Lịch
  10. Đồng hồ
  11. Một giờ

 

  • Common verbs:
  1. Có thể
  2. Sử dụng
  3. Làm
  4. Đi
  5. Đến
  6. Cười
  7. Nhìn

 

  • Adjective:
  1. Xa
  2. Nhỏ
  3. Tốt
  4. Đẹp
  5. Xấu
  6. Khó
  7. Dễ
  8. Gần

 

  • Days in the week:
  1. Thứ Hai
  2. Thứ Ba
  3. Thứ Tư
  4. Thứ Năm
  5. Thứ Sáu
  6. Thứ Bảy
  7. Chủ nhật

 

  • 12 months in the Year:
  1. Tháng Giêng
  2. Tháng Hai
  3. Tháng Ba
  4. Tháng Tư
  5. Tháng Năm
  6. Tháng Sáu
  7. Tháng Bảy
  8. Tháng Tám
  9. Tháng Chín
  10. Tháng Mười
  11. Tháng Mười Một
  12. Tháng Chạp

 

  • Number:
  1. Không
  2. Một
  3. Hai
  4. Ba
  5. Bốn
  6. Năm
  7. Sáu
  8. Bảy
  9. Tám
  10. Chín
  11. Mười

 

  • Drink:
  1. Cà phê
  2. Trà
  3. Bia
  4. Rượu
  5. Nước

 

  • Foods:
  1. Thịt bò
  2. Thịt lợn
  3. Rau

 

  • Body:
  1. Chân
  2. Bàn chân
  3. Đầu
  4. Tay
  5. Cánh tay
  6. Bàn tay
  7. Ngón tay
  8. Bao tử
  9. Cơ thể
  10. Lưng
  11. Ngực

 

  • Jobs:
  1. Y tá
  2. Nhân viên
  3. Cảnh sát
  4. Đầu bếp
  5. Kỹ sư
  6. Người quản lý
  7. Giáo viên
  8. Lập trình viên
  9. Người bán hàng

 

In 102 words, I skipped Common phrases that will share at another post. Also skipped uncommon words and the same ones. So only 80 words.

Hope this helps you that can learn VietNamese fastly.

Sign Up To Our Newsletter !

Comments (0)

Leave a Reply

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.

%d bloggers like this: